小口径 (しょうこうけい) — cỡ nhỏ; đường kính nhỏ; cỡ nòng nhỏ
小口径
TIỂU KHẨU KÍNH
しょ う こ う け い
Cỡ nhỏ; đường kính nhỏ; cỡ nòng nhỏ
小口径
の
拳銃
は
隠
しやすく
、
携帯
に
便利
だ
。
Súng lục cỡ nhỏ dễ giấu và tiện mang theo.
Ảnh minh họa

小口径 (しょうこうけい) — cỡ nhỏ; đường kính nhỏ; cỡ nòng nhỏ
TIỂU KHẨU KÍNH
