Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
小 「しょう」「こ」「お」「ささ」「さざ」「さ」「ぐゎー」
nhỏ, mục nhỏ
夫婦 「ふうふ」「めおと」
phu phụ
夫婦関係 ふうふかんけい
chăn gối.
夫婦間 ふうふかん
quan hệ vợ chồng
夫婦生活 ふうふせいかつ
cuộc sống hôn nhân.