Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
腹膜小孔 ふくまくしょーこー
lỗ nhỏ phúc mạc
小 「しょう」「こ」「お」「ささ」「さざ」「さ」「ぐゎー」
nhỏ, mục nhỏ
孔 「あな」「こう」
lỗ
人孔 じんこう
miệng cống, lỗ cống
大後頭孔 だいこうとうこう
lỗ chẩm