Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
小指 (こゆび) — ngón tay út; ngón út.
TIỂU CHỈ
小指
ngón tay út
小 「しょう」「こ」「お」「ささ」「さざ」「さ」「ぐゎー」
nhỏ, mục nhỏ
指定 してい
chỉ định
指導 しどう
hướng dẫn
指定子 していし
bộ miêu tả
指導的 しどうてき
Tính chỉ đạo, vai trò lãnh đạo