Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
小気味 「こきみ」「こきび」
tình cảm; cảm giác
小気味よい こきみよい
cảm giác thoải mái sảng khoái do công việc tiến triển tốt, tay nghề khéo léo...
小気味よげに こきみよげに
với cảm giác hài lòng
気 「き」「げ」「ぎ」「け」
cách nghĩ; ý đồ; tâm tư; quan niệm
小 「しょう」「こ」「お」「ささ」「さざ」「さ」「ぐゎー」
nhỏ, mục nhỏ