Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
小甘い (こあまい) — giảm nhẹ (giá thị trường)
TIỂU CAM
小甘い
giảm nhẹ (giá thị trường)
小 「しょう」「こ」「お」「ささ」「さざ」「さ」「ぐゎー」
nhỏ, mục nhỏ
小い 「ちっこい」「しょうい」
chính nhỏ (hơi có ý xấu)
小さい 「ちいさい」「ちさい」
bé
小使い こづかい
lao công, nhân viên tạp vụ
小買い こがい
sự mua số lượng ít