Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
小舅 (こじゅうと しょうきゅう) — anh vợ
TIỂU CỮU
小舅
anh vợ
小 「しょう」「こ」「お」「ささ」「さざ」「さ」「ぐゎー」
nhỏ, mục nhỏ
小い 「ちっこい」「しょうい」
chính nhỏ (hơi có ý xấu)
小的 こまと
mục tiêu nhỏ
小一 しょういち
đầu tiên - sinh viên năm (của) một trường phổ thông cơ sở
小円 しょうえん
vòng tròn nhỏ