Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
小舟 (こぶね おぶね) — tàu nhỏ; thuyền nhỏ
TIỂU CHU
小舟
tàu nhỏ
漂う小舟 ただようこぶね
việc trôi đi thuyền
蜑小舟貝 あまおぶねがい
ốc ngọc nerite
小 「しょう」「こ」「お」「ささ」「さざ」「さ」「ぐゎー」
nhỏ, mục nhỏ
小い 「ちっこい」「しょうい」
chính nhỏ (hơi có ý xấu)
小的 こまと
mục tiêu nhỏ