Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
小部分 (しょうぶぶん) — phần nhỏ
TIỂU BỘ PHÂN
小部分
phần nhỏ
部 「ぶ」「べ」
bộ phận
部分 ぶぶん
bộ phận; phần
部分的 ぶぶんてき
một phần; từng phần, từng bộ phận
大部分 だいぶぶん
đại bộ phận; phần lớn
小 「しょう」「こ」「お」「ささ」「さざ」「さ」「ぐゎー」
nhỏ, mục nhỏ