Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
小鍬形 (こくわがた) — bọ cánh cứng nhỏ
TIỂU HÌNH
小鍬形
bọ cánh cứng nhỏ
形 「かたち」「けい」「なり」「がた」「かた」
có dạng; hình
小 「しょう」「こ」「お」「ささ」「さざ」「さ」「ぐゎー」
nhỏ, mục nhỏ
顔形 かおかたち
dung nhan; diện mạo; kiểu mặt.
別形 べっけい
mẫu (dạng) khác ((của) một đặc tính)
音形 おんけい
mẫu âm thanh