Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
小鳴き (ささなき) — tiếng kêu nhỏ
TIỂU MINH
小鳴き
tiếng kêu nhỏ
小 「しょう」「こ」「お」「ささ」「さざ」「さ」「ぐゎー」
nhỏ, mục nhỏ
小動き こうごき
biến động nhẹ
悲鳴 ひめい
tiếng kêu gào; tiếng la hét; tiếng la hét inh tai.
鳴る なる
gáy
鳴き声 なきごえ
tiếng kêu (của chim, thú, các con vật); tiếng hót