Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
少 (しょう すこ すこ- しょう-) — nhỏ; ít
THIỂU
少
nhỏ
少し すこし
chút đỉnh
少しも すこしも
một chút cũng (không)
少し前に すこしまえに
Ít phút trước
少ない すくない
ít; ít ỏi
少女 「しょうじょ」「おとめ」
thiếu nữ; cô gái.