Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
少人数 (しょうにんずう しょうにんず) — một vài người
THIỂU NHÂN SỔ
少人数
một vài người
少人数学級 しょうにんずうがっきゅう
Lớp học quy mô nhỏ
数人 すうにん
vài người
少し すこし
chút đỉnh
少しも すこしも
một chút cũng (không)
も少し もすこし
chút nào.