Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
少数党 (しょうすうとう) — đảng nhỏ
THIỂU SỔ ĐẢNG
少数党
đảng nhỏ
少し すこし
chút đỉnh
少女 「しょうじょ」「おとめ」
thiếu nữ; cô gái.
党 「とう」「たむら」
Đảng (chính trị)
党者 とうしゃ
đảng viên
一党 いっとう
một phe (đảng); tập đoàn