Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
尖頭 (せんとう) — nhọn chấm dứt; cusp
TIÊM ĐẦU
尖頭
nhọn chấm dứt
尖頭器 せんとうき
vật/vũ khí có đầu nhọn (giáo mác mũi lao)
尖頭合指症 せんとーごーゆびしょー
hội chứng apert
頭 「あたま」「とう」「かぶり」「つむり」「ず」「こうべ」「つぶり」「がしら」「つむ」「どたま」「かぶし」「かぶ」
đầu
一頭 いっとう
một cái đầu ((của) thú nuôi); đếm thú vật (lớn)
後頭 こうとう
phía sau đầu; nửa sau bán cầu não