Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
就業人口 (しゅうぎょうじんこう) — làm việc là lực lượng
TỰU NGHIỆP NHÂN KHẨU
就業人口
làm việc là lực lượng
人の口 ひとのくち
miệng đời; miệng thiên hạ; dư luận; lời đồn đại; những gì mọi người nói; những gì người ta nói
個人企業 こじんきぎょう
doanh nghiệp tư nhân; doanh nghiệp cá nhân
くちばかり 口ばかり くちばっかり 口ばかり
chỉ nói suông<br>
個人事業 こじんじぎょう
kinh doanh cá nhân
個人事業者 こじんじぎょうしゃ
chủ sở hữu duy nhất