尺を取る (しゃくをとる) — đo chiều dài theo tiêu chuẩn
尺を取る
XÍCH THỦ
Đo chiều dài theo tiêu chuẩn
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 尺を取る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 尺を取る/しゃくをとる |
| Quá khứ (た) | 尺を取った |
| Phủ định (未然) | 尺を取らない |
| Lịch sự (丁寧) | 尺を取ります |
| te (て) | 尺を取って |
| Khả năng (可能) | 尺を取れる |
| Thụ động (受身) | 尺を取られる |
| Sai khiến (使役) | 尺を取らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 尺を取らせられる |
| Điều kiện (条件) | 尺を取れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 尺を取れ |
| Ý chí (意向) | 尺を取ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 尺を取るな |

