Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
水 「みず」「すい」「み」
nước
水道水 すいどうすい
nước máy
水道の水 すいどうのみず
尺 「しゃく」「さし」「あた」
một thước
一尺 いっしゃく
một xích (khoảng chừng 30 cm)