Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
居 「い」「きょ」
vị trí; tư thế
出居 「いでい」「でい」
hành động ngồi ngoài trời
円居 まどい
nhỏ tụ lại; hạnh phúc xoay quanh
尻 「しり」「じり」「けつ」「いしき」「いさらい」
mông; cái mông; đằng sau.
お尻 おしり
mông đít; hậu môn; đít