Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
尻穴 (けつめど けつあな しりあな) — anus
KHÀO HUYỆT
尻穴
anus
穴 「あな」「けつ」「めど」
hầm
一穴 いっけつ
cùng lỗ
尻 「しり」「じり」「けつ」「いしき」「いさらい」
mông; cái mông; đằng sau.
お尻 おしり
mông đít; hậu môn; đít
下穴 したあな
lỗ đục sẵn, lỗ khoét sẵn