Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
尾根 (おね) — sống lưng núi
VĨ CĂN
尾根
sống lưng núi
尾根筋 おねすじ
Đường sống núi; đường mòn sườn núi (phần dọc theo đỉnh núi hoặc dãy núi, nơi địa hình nhô cao như một đường sống)
鎌尾根 かまおね
đỉnh núi liềm (đỉnh núi có hai sườn dốc nghiêng giống lưỡi liềm)
尾 「お」「び」
cái đuôi
一尾 いちび
số đếm (cá, tôm)
根 「ね」「こん」
rễ