尾根筋 (おねすじ) — Đường sống núi; đường mòn sườn núi (phần dọc theo đỉnh núi hoặc dãy núi, nơi địa hình nhô cao như một đường sống)
尾根筋
VĨ CĂN CÂN
Đường sống núi; đường mòn sườn núi (phần dọc theo đỉnh núi hoặc dãy núi, nơi địa hình nhô cao như một đường sống)
登山者
たちは
尾根筋
に
沿
って
慎重
に
進
んだ
。
Những người leo núi cẩn thận di chuyển dọc theo đường sống núi.
Ảnh minh họa


