Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
尿検査 (にょうけんさ) — sự kiểm tra nước tiểu.
NIỆU KIỂM TRA
尿検査
sự kiểm tra nước tiểu.
尿検査用品 にょうけんさようひん
dụng cụ xét nghiệm nước tiểu
検査 けんさ
sự kiểm tra; kiểm tra
検査する けんさする
duyệt
検査人 けんさにん
người kiểm tra.
検査問題 けんさもんだい
vấn đề kiểm tra