Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
尿酸 (にょうさん) — a-xít uric
NIỆU TOAN
尿酸
a-xít uric
尿酸値 にょうさんち
chỉ số axit uric
尿酸血症 にょうさんけつしょう
tăng acid uric máu
尿酸排出 にょうさんはいしゅつ
bài tiết axit uric
尿酸排出動物 にょうさんはいしゅつどうぶつ
động vật bài tiết axit uric
尿酸排泄促進剤 にょうさんはいせつそくしんざい
thuốc uricosuric