Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
局所的 (きょくしょてき) — cục bộ
CỤC SỞ ĐÍCH
局所的
cục bộ
局所的試験法 きょくしょてきしけんほう
Phương pháp kiểm tra cục bộ
結局 けっきょく
kết cục; rốt cuộc; cuối cùng thì; rốt cục; cuối cùng
局 「きょく」「つぼね」
cục (quản lý); đơn vị; ty
日局 にっきょく
Dược điển Nhật Bản
一局 いっきょく
một bàn (trò cờ đam, cờ tướng....)