局長 (きょくちょう) — trưởng cục; cục trưởng
局長
CỤC TRƯỜNG
きょ く ちょ う
Trưởng cục; cục trưởng
国連開発計画局長
Cục trưởng cục kế hoạch phát triển Liên hiệp quốc
Trưởng ty
市警察局長
Trưởng ty cảnh sát
Ảnh minh họa

局長 (きょくちょう) — trưởng cục; cục trưởng
CỤC TRƯỜNG
