Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
局面 (きょくめん) — cục diện; phương diện; mặt; giai đoạn
CỤC DIỆN
局面
cục diện
局面一転 きょくめんいってん
tình thế thay đổi hoàn toàn
局面打開 きょくめんだかい
việc phá vỡ thế bế tắc
新局面 しんきょくめん
giai đoạn mới
上昇局面 じょーしょーきょくめん
tình hình gia tăng
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt