Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
居ながら (いながら) — ngồi yên một chỗ
CƯ
居ながら
ngồi yên một chỗ
居ながらにして いながらにして
ngồi yên một chỗ; không cần đứng dậy; không cần đi đâu
ながら ながら
dù, dù cho, mặc dù
知らんがな しらんがな
Đừng hỏi tôi, làm sao tôi biết được
言いながら いいながら
trong khi nói
居 「い」「きょ」
vị trí; tư thế