居並ぶ (いならぶ) — để ngồi trong một hàng; để được bày biện
居並ぶ
CƯ TỊNH
い な ら ぶ
い な ら ぶ
Để ngồi trong một hàng; để được bày biện
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 居並ぶ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 居並ぶ/いならぶ |
| Quá khứ (た) | 居並んだ |
| Phủ định (未然) | 居並ばない |
| Lịch sự (丁寧) | 居並びます |
| te (て) | 居並んで |
| Khả năng (可能) | 居並べる |
| Thụ động (受身) | 居並ばれる |
| Sai khiến (使役) | 居並ばせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 居並ばせられる |
| Điều kiện (条件) | 居並べば |
| Mệnh lệnh (命令) | 居並べ |
| Ý chí (意向) | 居並ぼう |
| Cấm chỉ(禁止) | 居並ぶな |

