Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
居待ち (いまち) — ngồi đợi
CƯ ĐÃI
居待ち
ngồi đợi
期待 きたい
sự kỳ vọng; sự hy vọng
居 「い」「きょ」
vị trí; tư thế
待ち まち
đợi; thời gian đợi
月待ち つきまち
tiệc đợi trăng
時間待ち じかんまち
tạm dừng lại