Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
居留守 (いるす) — ở nhà mà giả vờ là vắng nhà
CƯ LƯU THỦ
居留守
ở nhà mà giả vờ là vắng nhà
居留守を使う いるすをつかう
giả vờ ra ngoài
居 「い」「きょ」
vị trí; tư thế
守る 「まもる」「もる」
bảo vệ
保守 ほしゅ
bảo thủ
守り 「まもり」「もり」
thủ.