Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
居留民 (きょりゅうみん) — cư dân
CƯ LƯU DÂN
居留民
cư dân
ベトナム居留民 べとなむきょりゅうみん
việt kiều.
在日ベトナム居留民 ざいにちべとなむきょりゅうみん
việt kiều ở Nhật.
居 「い」「きょ」
vị trí; tư thế
出居 「いでい」「でい」
hành động ngồi ngoài trời
円居 まどい
nhỏ tụ lại; hạnh phúc xoay quanh