居着く (いつく) — ổn định; định cư
居着く
CƯ TRỨ
い つ く
Ổn định; định cư
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 居着く
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 居着く/いつく |
| Quá khứ (た) | 居着いた |
| Phủ định (未然) | 居着かない |
| Lịch sự (丁寧) | 居着きます |
| te (て) | 居着いて |
| Khả năng (可能) | 居着ける |
| Thụ động (受身) | 居着かれる |
| Sai khiến (使役) | 居着かせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 居着かせられる |
| Điều kiện (条件) | 居着けば |
| Mệnh lệnh (命令) | 居着け |
| Ý chí (意向) | 居着こう |
| Cấm chỉ(禁止) | 居着くな |

