Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
屈折角 (くっせつかく) — góc khúc xạ
KHUẤT CHIẾT GIÁC
屈折角
góc khúc xạ
角 「かど」「かく」「つの」「すみ」「づの」
sừng.
骨折 こっせつ
bị gãy xương
退屈 たいくつ
mệt mỏi; chán chường; buồn tẻ; chán ngắt
退屈な たいくつな
buồn chán.
理屈 りくつ
logic; lý do