Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
屈折語 (くっせつご) — ngôn ngữ có nhiều biến tố
KHUẤT CHIẾT NGỮ
屈折語
ngôn ngữ có nhiều biến tố
語 「ご」「かたり」
ngôn ngữ; từ
骨折 こっせつ
bị gãy xương
退屈 たいくつ
mệt mỏi; chán chường; buồn tẻ; chán ngắt
退屈な たいくつな
buồn chán.
理屈 りくつ
logic; lý do