Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
屈辱的 (くつじょくてき) — làm nhục, làm bẽ mặt
KHUẤT NHỤC ĐÍCH
屈辱的
làm nhục, làm bẽ mặt
的 「てき」「まと」
cái đích
目的的 もくてきてき
mang tính mục đích
的極的 てききょくてき
Mang tính tích cực
退屈 たいくつ
mệt mỏi; chán chường; buồn tẻ; chán ngắt
退屈な たいくつな
buồn chán.