Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
屋敷 (やしき) — dinh cơ
ỐC PHU
屋敷
dinh cơ
屋敷町 やしきまち
nơi cư ngụ; khu phố có nhiều toà lâu đài
屋敷林 「やしきりん」「やしきばやし」
rừng trồng quanh nhà; rừng trồng quanh dinh thự (để chắn gió, chắn cát, tránh hỏa hoạn, chống nóng lạnh...); rừng phòng hộ quanh nhà
組屋敷 くみやしき
nơi ở dành cho các samurai (võ sỹ) cấp thấp
ゴミ屋敷 「ごみやしき」「ゴミやしき」
nhà chứa rác
幽霊屋敷 ゆうれいやしき
ngôi nhà ma ám