Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
屍山血河 しざんけつが
Núi xác, sông máu (mô tả cảnh tượng chiến tranh hoặc thảm sát tàn khốc với vô số người chết)
山 「やま」「さん」「むれ」
núi
他山 たざん
núi khác
三山 さんざん
ba ngọn núi
山型 やまがた
hình núi