Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
屍蝋 (しろう) — chất sáp mỡ
THI
屍蝋
chất sáp mỡ
屍 「しかばね」「かばね」「し」
xác chết, thi hài
屍山血河 しざんけつが
Núi xác, sông máu (mô tả cảnh tượng chiến tranh hoặc thảm sát tàn khốc với vô số người chết)
屍を晒す しかばねをさらす
Phơi xác ngoài trời (ở trên chiến trường v.v.)
屍姦 しかん
necrophilia, necrophilism
蝋燭 ろうそく
cây nến