Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
屑入れ (くずいれ) — thùng rác; giỏ rác
TIẾT NHẬP
屑入れ
thùng rác
屑入れ屑出し くずいれくずだし
rác ở ngoài
入れ いれ
Cho vào,bỏ vào,pha
名入れ ないれ
in tên, khắc tên
水入れ みずいれ
đồ đựng nước để dùng khi mài mực
風入れ 「かざいれ」「かぜいれ」
làm cho thoáng khí; phơi ngoài gió; thông gió