Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
属名 (ぞくめい) — (sinh vật học) tên giống
CHÚC DANH
属名
(sinh vật học) tên giống
名 「な」「めい」「みょう」
danh nghĩa
所属 しょぞく
phận
属性 ぞくせい
thuộc tính; phần tử
金属 きんぞく
kim khí
付属 ふぞく
có gắn...