屠る (ほふる はふる ほぶる) — đổ tể; sát hại; giết mổ
屠る
ĐỒ
ほ ふ る
Đổ tể; sát hại; giết mổ
Đánh bại
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 屠る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 屠る/ほふる |
| Quá khứ (た) | 屠った |
| Phủ định (未然) | 屠らない |
| Lịch sự (丁寧) | 屠ります |
| te (て) | 屠って |
| Khả năng (可能) | 屠れる |
| Thụ động (受身) | 屠られる |
| Sai khiến (使役) | 屠らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 屠らせられる |
| Điều kiện (条件) | 屠れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 屠れ |
| Ý chí (意向) | 屠ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 屠るな |

