屠殺 (とさつ) — sự tàn sát; sự chém giết
屠殺
ĐỒ SÁT
と さ つ
Sự tàn sát; sự chém giết
ガス
屠殺室
Phòng tàn sát bằng khí độc .
Bảng chia động từ 屠殺
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 屠殺する/とさつする |
| Quá khứ (た) | 屠殺した |
| Phủ định (未然) | 屠殺しない |
| Lịch sự (丁寧) | 屠殺します |
| te (て) | 屠殺して |
| Khả năng (可能) | 屠殺できる |
| Thụ động (受身) | 屠殺される |
| Sai khiến (使役) | 屠殺させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 屠殺させられる |
| Điều kiện (条件) | 屠殺すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 屠殺しろ |
| Ý chí (意向) | 屠殺しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 屠殺するな |

