Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
屠殺場 (とさつじょう) — Lò mổ; lò sát sinh; lò giết thịt.
ĐỒ SÁT TRÀNG
屠殺場
Lò mổ
場 「ば」「じょう」
địa điểm; nơi; chốn.
殺し 「ころし」「ごろし」
tên sát nhân.
殺人 さつじん
tên sát nhân; tên giết người.
殺人的 さつじんてき
Mức độ lớn đến mức nguy hiểm đến tính mạng
殺人者 さつじんしゃ
người giết, kẻ giết người, dụng cụ giết thịt