層化 (そうか) — sự phân lớp; sự phân tầng
層化
TẰNG HÓA
そ う か
Sự phân lớp; sự phân tầng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 層化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 層化する/そうかする |
| Quá khứ (た) | 層化した |
| Phủ định (未然) | 層化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 層化します |
| te (て) | 層化して |
| Khả năng (可能) | 層化できる |
| Thụ động (受身) | 層化される |
| Sai khiến (使役) | 層化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 層化させられる |
| Điều kiện (条件) | 層化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 層化しろ |
| Ý chí (意向) | 層化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 層化するな |

