Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
層管理 (そうかんり) — quản lý lớp
TẰNG QUẢN LÍ
層管理
quản lý lớp
管理 かんり
sự quản lí; sự bảo quản; quản lý; bảo quản
管理する かんりする
cai quản
管理人 かんりにん
người quản lý, quản đốc, giám đốc
管理者 かんりしゃ
người quản lý
時間管理 じかんかんり
quản lý thời gian