屯う (たむろう) — tụ tập, tập hợp
屯う
TRUÂN
Tụ tập, tập hợp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 屯う
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 屯う/たむろう |
| Quá khứ (た) | 屯った |
| Phủ định (未然) | 屯わない |
| Lịch sự (丁寧) | 屯います |
| te (て) | 屯って |
| Khả năng (可能) | 屯える |
| Thụ động (受身) | 屯われる |
| Sai khiến (使役) | 屯わせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 屯わせられる |
| Điều kiện (条件) | 屯えば |
| Mệnh lệnh (命令) | 屯え |
| Ý chí (意向) | 屯おう |
| Cấm chỉ(禁止) | 屯うな |

