屯田 (とんでん) — sự chiếm làm thuộc địa
屯田
TRUÂN ĐIỀN
と ん で ん
Sự chiếm làm thuộc địa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 屯田
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 屯田する/とんでんする |
| Quá khứ (た) | 屯田した |
| Phủ định (未然) | 屯田しない |
| Lịch sự (丁寧) | 屯田します |
| te (て) | 屯田して |
| Khả năng (可能) | 屯田できる |
| Thụ động (受身) | 屯田される |
| Sai khiến (使役) | 屯田させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 屯田させられる |
| Điều kiện (条件) | 屯田すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 屯田しろ |
| Ý chí (意向) | 屯田しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 屯田するな |

