Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
べき べき
nên...; phải....
調べ しらべ
cuộc điều tra; sự nghiên cứu; sự điều tra
山 「やま」「さん」「むれ」
núi
他山 たざん
núi khác
三山 さんざん
ba ngọn núi