Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
山並み (やまなみ) — dãy núi, rặng núi
SAN TỊNH
山並み
dãy núi, rặng núi
山 「やま」「さん」「むれ」
núi
並んで ならんで
Xếp hàng đi
並べて なべて
nói chung, thông thường,
三目並べ さんもくならべ
cờ caro
並ぶ ならぶ
được xếp; được bài trí